tower of babel
Định nghĩa
Danh từ (Thường viết hoa: Tháp Ba-bên hoặc Tháp Babel): - Tháp Ba-bên: Theo Kinh Thánh (Sáng thế ký 11:1-11), một tòa tháp được xây bởi con cháu của Nô-ê (có lẽ ở Ba-by-lon) với ý định vươn tới thiên đàng; Chúa đã ngăn cản họ bằng cách làm xáo trộn ngôn ngữ của họ khiến họ không còn hiểu nhau nữa. - Nghĩa bóng: Một tình huống hỗn loạn, ồn ào, hoặc nơi mà nhiều người nói những ngôn ngữ khác nhau, không thể giao tiếp hoặc hiểu nhau; sự hỗn loạn về ngôn ngữ hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The story of the Tower of Babel explains the origin of different languages. (Câu chuyện về Tháp Ba-bên giải thích nguồn gốc của các ngôn ngữ khác nhau.)
- Nghĩa bóng:
- The meeting was a real tower of babel, with people shouting in five different languages. (Cuộc họp thực sự là một mớ hỗn độn, với mọi người la hét bằng năm ngôn ngữ khác nhau.)
- The comment section on that website is a tower of babel of conflicting opinions. (Phần bình luận trên trang web đó là một mớ hỗn độn các ý kiến trái ngược nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a tower of babel" được dùng như một danh từ ghép để chỉ sự hỗn loạn, thường về ngôn ngữ hoặc giao tiếp.
- The international conference turned into a tower of babel due to poor translation. (Hội nghị quốc tế trở thành một mớ hỗn độn do dịch thuật kém.)
- Có thể viết hoa hoặc viết thường tùy vào ngữ cảnh: viết hoa khi nói về câu chuyện Kinh Thánh, viết thường khi dùng nghĩa bóng.
Biến thể và từ gần giống
- Babel (n): Thường dùng để chỉ sự hỗn loạn về ngôn ngữ hoặc âm thanh.
- The babel of voices in the market was overwhelming. (Sự hỗn loạn của những giọng nói trong chợ thật choáng ngợp.)
- Babel-like (adj): Giống như Tháp Ba-bên, hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
- Hỗn loạn: chaos, pandemonium, confusion.
- Mớ hỗn độn: jumble, hubbub, cacophony.
Các cụm từ liên quan
- Tower of Babel effect (hiệu ứng Tháp Ba-bên): Sự gia tăng hỗn loạn khi nhiều người nói các ngôn ngữ khác nhau trong cùng một không gian.
- The Tower of Babel effect in the office made teamwork nearly impossible. (Hiệu ứng Tháp Ba-bên trong văn phòng khiến việc làm việc nhóm gần như không thể.)
Thành ngữ liên quan
- Babel of tongues (sự hỗn loạn ngôn ngữ): Một tình huống nơi nhiều ngôn ngữ được nói cùng lúc, gây khó hiểu.
- The school playground was a babel of tongues during recess. (Sân trường là một mớ hỗn loạn ngôn ngữ trong giờ giải lao.)